sub-saharan africa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng châu Phi hạ Sahara: "Sub-Saharan Africa" chỉ khu vực châu Phi nằmphía nam sa mạc Sahara. Đây một thuật ngữ địa văn hóa, bao gồm tất cả các quốc gia châu Phi không thuộc khu vực Bắc Phi (như Maroc, Algeria, Ai Cập).

dụ sử dụng
  • (Vùng châu Phi hạ Sahara nổi tiếng với các nền văn hóa đa dạng tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
  • (Nhiều chương trình viện trợ quốc tế tập trung vào vùng châu Phi hạ Sahara để chống lại đói nghèo bệnh tật.)
  • (Nền kinh tế của vùng châu Phi hạ Sahara đã tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sub-Saharan Africa" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, chính sách phát triển, hoặc địa để phân biệt với Bắc Phi (Bắc Phi thường nhiều ảnh hưởng từ văn hóaRập Địa Trung Hải).
    • The term "Sub-Saharan Africa" is sometimes criticized for oversimplifying the region's diversity. (Thuật ngữ "châu Phi hạ Sahara" đôi khi bị chỉ trích đơn giản hóa quá mức sự đa dạng của khu vực.)
  • Trong các báo cáo kinh tế hoặc y tế, "Sub-Saharan Africa" thường được viết tắt "SSA".
    • The SSA region faces challenges such as climate change and infrastructure gaps. (Khu vực châu Phi hạ Sahara đối mặt với các thách thức như biến đổi khí hậu khoảng trống hạ tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub-Saharan (tính từ): thuộc về vùng hạ Sahara.
    • Sub-Saharan countries have diverse climates. (Các quốc gia hạ Sahara khí hậu đa dạng.)
  • Africa (danh từ): châu Phi (lục địa).
  • Sahara (danh từ riêng): sa mạc Sahara.
Từ đồng nghĩa
  • Black Africa: thuật ngữ lịch sử (có thể mang nghĩa không chính xác) chỉ vùng châu Phi dân cư chủ yếu người da đen.
  • Tropical Africa: vùng châu Phi nhiệt đới (thường trùng với Sub-Saharan Africa nhưng không hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
  • Sub-Saharan region: vùng hạ Sahara.
    • The Sub-Saharan region is home to many endangered species. (Vùng hạ Sahara nơi sinh sống của nhiều loài nguy tuyệt chủng.)
  • Sub-Saharan countries: các quốc gia hạ Sahara.
    • Many Sub-Saharan countries are working to improve education systems. (Nhiều quốc gia hạ Sahara đang nỗ lực cải thiện hệ thống giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • "South of the Sahara": một cách diễn đạt thông tục để chỉ Sub-Saharan Africa.
    • The wildlife south of the Sahara is spectacular. (Động vật hoang dãphía nam Sahara thật ngoạn mục.)
sub-saharan africa
A colorful map shows the distinct region of Sub-Saharan Africa south of the Sahara Desert.